Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Cagliari hôm nay ngày 03/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matteo Prati
Gaetano Pio Oristanio
Leonardo Pavoletti
Alessandro Di Pardo
Adam Obert
Leonardo Pavoletti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 7.02 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 77 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 51 | 7.08 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 36 | 6.67 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 42 | 7.81 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 7.48 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 41 | 6.58 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 51 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 5.56 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 24 | 6.08 | |
| 61 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 1 | Boris Radunovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 5.61 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 21 | 6.01 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 5.79 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ