Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Cagliari hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Semih Kilicsoy
0 - 2 Marco Palestra
Elia Caprile
Ibrahim Sulemana
Gennaro Borrelli
Matteo Prati
Riyad Idrissi
Gabriele Zappa
Yerry Fernando Mina Gonzalez
Pedro Figueiredo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.24 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.45 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ