Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Empoli hôm nay ngày 24/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Francesco Caputo
Francesco Caputo Goal Disallowed
Sebastian Walukiewicz
Jacopo Fazzini
Mattia Destro
Matteo Cancellieri
Emmanuel Gyasi
Jacopo Fazzini
0 - 2 Emmanuel Gyasi
Simone Bastoni
Baldanzi Tommaso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 48 | 6.46 | |
| 77 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 48 | 6.17 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 16 | 6.54 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 5.87 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 43 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 22 | 7.39 | |
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 7.48 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 7.28 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 2 | 29 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ