Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Empoli hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Faustino Anjorin
Liam Henderson
Lorenzo Colombo
Liam Henderson
2 - 1 Jacopo Fazzini
Viktor Kovalenko
Ismael Konate
Junior Sambia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.98 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.52 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 7.06 | |
| 9 | Lucas Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.93 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.74 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 5.96 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ