Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Frosinone hôm nay ngày 11/02/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Frosinone tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Frosinone hôm nay chính xác nhất tại đây.
Simone Romagnoli
Pol Mikel Lirola Kosok
Simone Romagnoli
Marco Brescianini
Reinier Jesus Carvalho
4 - 1 Luca Mazzitelli
Walid Cheddira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 6 | 1 | 72 | 7.64 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 47 | 6.38 | |
| 20 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 24 | 7.96 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 31 | 7.57 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 4 | 40 | 7.1 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 7.12 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 64 | 7.33 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 8.52 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 24 | 6.43 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 60 | 7.37 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 26 | 15 | 57.69% | 4 | 5 | 39 | 7.95 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 33 | 7.21 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 1 | 64 | 7.01 | |
| 37 | Pietro Comuzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 24 | 6.03 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 56 | 6.98 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 3 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 30 | 5.71 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 32 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 0 | 57 | 5.85 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 5 | 64 | 6.12 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.28 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 5.48 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 26 | 5.5 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 47 | 5.71 | |
| 8 | Demba Seck | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.94 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ