Fiorentina
90phút [0-3], 120phút [2-4]
-1 0.95
+1 0.85
2.75 0.80
u 0.92
1.50
4.65
4.20
-0.5 0.95
+0.5 0.74
1.25 1.00
u 0.70
2.02
4.9
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kamil Jozwiak
0 - 1 Bartosz Mazurek
Dawid Drachal
0 - 2 Bartosz Mazurek
0 - 3 Bartosz Mazurek
Samed Bazdar
Samed Bazdar
Leon Maximilian Flach
Alejandro Pozo
Taras Romanczuk
Dimitris Rallis
Bernardo Vital
Yuki Kobayashi
2 - 4 Jesus Imaz Balleste 
Bernardo Vital
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 5.2 | |
| 1 | Luca Lezzerini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 3 | 10 | 91 | 6.9 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 53 | 7 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 4 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 4 | 83 | 5.9 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 0 | 55 | 8 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 6 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 56 | 45 | 80.36% | 2 | 5 | 71 | 6.5 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 34 | 6.7 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 3 | 79 | 5.8 | |
| 29 | Niccolo Fortini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Yuki Kobayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 97 | 6.9 | |
| 72 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 3 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 2 | 93 | 7.4 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 9 | 1 | 81 | 7 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 2 | 1 | 2 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 5 | 97 | 6.6 | |
| 14 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 8 | Dawid Drachal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Dimitris Rallis | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 4 | 4 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 60 | 8.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ