Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Juventus hôm nay ngày 06/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabio Miretti
Adrien Rabiot
Moise Keane
Federico Gatti
Andrea Cambiaso
Arkadiusz Milik
Dusan Vlahovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 11 | 1 | 63 | 6.25 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.75 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 26 | 6.08 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 6.33 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 1 | 48 | 6.36 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 3 | 32 | 6.06 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.82 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 40 | 6.07 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 50 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 16 | 7.17 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 3 | 0 | 21 | 6.97 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 24 | 6.63 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.63 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 18 | Moise Keane | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | ||
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 6.91 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 27 | 7.1 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 6.97 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ