Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Lazio hôm nay ngày 27/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Alberto Romero Alconchel
Elseid Hisaj
Mattia Zaccagni
Matias Vecino
Matteo Guendouzi
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Matias Vecino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 44 | 35 | 79.55% | 15 | 0 | 66 | 7.08 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 20 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.52 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 2 | 1 | 74 | 6.37 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 6.44 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 77 | 6.08 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 48 | 7.26 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 70 | 67 | 95.71% | 1 | 2 | 81 | 6.71 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 1 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 0 | 61 | 7.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 37 | 7.29 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 71 | 6.76 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.01 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.69 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 53 | 7.04 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ