Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Napoli hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kevin De Bruyne
0 - 2 Rasmus Hojlund
0 - 3 Sam Beukema
David Neres Campos
Elif Elmas
Mathias Olivera
Lorenzo Lucca
Billy Gilmour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 21 | Robin Gosens | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 45 | 33 | 73.33% | 2 | 3 | 63 | 7.6 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 1 | 53 | 6.1 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Defender | 1 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 9 | 0 | 61 | 7 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 4 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Marin Pongracic | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 60 | 5.6 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 2 | 1 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 2 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 7 | Simon Sohm | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Forward | 4 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 5 | 19 | 6.9 | |
| 48 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 53 | 5.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 21 | Matteo Politano | Forward | 4 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 6 | 70 | 8 | |
| 7 | David Neres Campos | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 17 | Mathias Olivera | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 52 | 7 | |
| 20 | Elif Elmas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 8 | Scott Mctominay | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 50 | 6.7 | |
| 31 | Sam Beukema | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Defender | 1 | 1 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 32 | 8.1 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ