Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Sampdoria hôm nay ngày 30/04/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Sampdoria tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Sampdoria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Filip Djuricic
Jeison Fabian Murillo Ceron
Jeison Fabian Murillo Ceron
Jese Rodriguez Ruiz
Mickael Cuisance
Abdelhamid Sabiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 8 | 1 | 57 | 7.14 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 7 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 10 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 7.51 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 40 | 6.77 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 41 | 6.88 | |
| 31 | Michele Cerofolini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 22 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 30 | 6.73 | |
| 33 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 16 | Luca Ranieri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 17 | 6.12 | |
| 23 | Manolo Gabbiadini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 30 | Nicola Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 7 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 4 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.15 | |
| 20 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 5 | Marios Oikonomou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 37 | Mehdi Leris | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 6 | 16 | 6.71 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 1 | 21 | 5.94 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.16 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ