Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Sassuolo hôm nay ngày 29/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruan Tressoldi Netto
Samuele Mulattieri
Nedim Bajrami
2 - 1 Kristian Thorstvedt
Filippo Missori
Matheus Henrique
Kristian Thorstvedt
Emil Konradsen Ceide
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 5 | 2 | 89 | 7.2 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 8.7 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 81 | 77 | 95.06% | 3 | 1 | 92 | 8.06 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 78 | 7.53 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 23 | 7.16 | |
| 53 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 8.2 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 46 | 39 | 84.78% | 7 | 0 | 68 | 9.63 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 90 | 81 | 90% | 0 | 5 | 95 | 7.03 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 75 | 7.95 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 56 | 6.72 | |
| 37 | Pietro Comuzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 7 | 20 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 35 | 5.97 | |
| 14 | Pedro Mba Obiang Avomo, Perico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 5.73 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 38 | 5.28 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 33 | 6 | |
| 11 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 19 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 5.21 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 45 | 7.43 | |
| 15 | Emil Konradsen Ceide | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 5.57 | |
| 43 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 8 | Samuele Mulattieri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.77 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 38 | 6.22 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 2 | Filippo Missori | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.32 | |
| 23 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 32 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ