Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Spezia hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Spezia tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Spezia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 MBala Nzola
Daniel Maldini
MBala Nzola
Emmanuel Gyasi
Ethan Ampadu
Tio Cipot
Simone Bastoni
Simone Bastoni
Albin Ekdal
Salvatore Esposito
Przemyslaw Wisniewski
Eldor Shomurodov
Daniele Verde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 10 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.05 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 98 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 33 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Albin Ekdal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 6 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 27 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 7.09 | |
| 77 | Szymon Zurkowski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.47 | |
| 43 | Dimitrios Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.32 | |
| 55 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 5.75 | |
| 30 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ