Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Torino hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuele Ricci
Karol Linetty
Antonio Sanabria
Koffi Djidji
Mergim Vojvoda
Demba Seck
Koffi Djidji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.18 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 22 | 6.43 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 5 | 23 | 6.92 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 27 | 7.06 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 29 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.21 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 3 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 32 | 6.59 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 1 | 27 | 6.78 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.37 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 45 | 6.76 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 1 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ