Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Torino hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cesare Casadei
Valentino Lazaro
Marcus Holmgren Pedersen
Giovanni Pablo Simeone
Faustino Anjorin
Guillermo Maripan
Luca Marianucci
Zakaria Aboukhlal
Duvan Estevan Zapata Banguera
Zakaria Aboukhlal
Gvidas Gineitis
2 - 2 Guillermo Maripan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 29 | 6.82 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.85 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 4 | 0 | 71 | 6.21 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 29 | 7.59 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 57 | 6.58 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 43 | 8.07 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 65 | 7.21 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 0 | 72 | 6.95 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 52 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.73 | |
| 14 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 45 | 6.29 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 23 | 7.09 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 35 | 5.89 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 44 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ