Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Udinese hôm nay ngày 24/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Zemura
Thomas Kristensen
James Abankwah
1 - 1 Lorenzo Lucca
Kingsley Ehizibue
1 - 2 Florian Thauvin
Arthur Atta
Razvan Sava
Rui Modesto
Iker Bravo Solanilla
Sandi Lovric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 59 | 6.43 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 57 | 6.92 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 8 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 99 | Cristian Kouame | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 17 | 5.96 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 20 | 7.06 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 60 | 5.65 | |
| 23 | Andrea Colpani | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 45 | 6.06 | |
| 9 | Lucas Beltran | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 6 | 0 | 59 | 5.99 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 54 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 63 | 6.82 | |
| 77 | Rui Modesto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.18 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 45 | 7.89 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 59 | 7.21 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 41 | 6.43 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 42 | 6.78 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 25 | 7.38 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 49 | 5.95 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 48 | 6.34 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 62 | 6.2 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 36 | 7.98 | |
| 4 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 9 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ