Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Venezia hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Venezia tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Venezia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaetano Pio Oristanio
Nicholas Pierini
Antonio Raimondo
Francesco Zampano
Hans Nicolussi Caviglia
Michael Svoboda
Issa Doumbia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 33 | 6.82 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 99 | Cristian Kouame | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.44 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 24 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 30 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 1 | Jesse Joronen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 33 | Marin Sverko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 15 | Giorgio Altare | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 38 | Magnus Kofoed Andersen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 27 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 39 | 6.23 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ