Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Verona hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michael Folorunsho Penalty awarded
Milan Djuric
Bruno Amione
Thomas Henry
Pawel Dawidowicz
Pawel Dawidowicz
Riccardo Saponara
Jordi Mboula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 30 | 7.77 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 31 | 6.47 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.33 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 6 | 18 | 5.97 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 28 | 6.89 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.87 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ