Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Verona hôm nay ngày 10/11/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Suat Serdar
Diego Coppola
Suat Serdar
Reda Belahyane
Daniel Mosquera
Grigoris Kastanos
Amin Sarr
Flavius Daniliuc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 59 | 6.41 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Cristian Kouame | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 9 | 6.53 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 1 | 66 | 6.74 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 29 | 8.2 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 77 | 6.58 | |
| 23 | Andrea Colpani | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 2 | 36 | 6.65 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 6 | 0 | 78 | 6.91 | |
| 9 | Lucas Beltran | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 7.75 | |
| 4 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 54 | 6.43 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 24 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 4 | 89 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 51 | 5.94 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.82 | |
| 18 | Abdou Harroui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 40 | 6.33 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 31 | 6.64 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 4 | Flavius Daniliuc | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 31 | Tomas Suslov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.05 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 55 | 6.52 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.15 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ