Kết quả trận FK Banga Gargzdai vs FK Riteriai, 19h15 ngày 08/03

Vòng 3
19:15 ngày 08/03/2026
FK Banga Gargzdai
Đã kết thúc 5 - 0 (4 - 0)
FK Riteriai
Địa điểm: Gargždų miesto stadionas
Thời tiết: Trong lành, 10°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 13
2-0
6.5 36
2-1
7.3 11.5
3-1
12.5 26
3-2
32 29
4-2
65 200
4-3
200 200
0-0
9.8
1-1
6.9
2-2
20
3-3
125
4-4
200
AOS
22

VĐQG Lítva » 6

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Banga Gargzdai vs FK Riteriai hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Banga Gargzdai vs FK Riteriai tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Banga Gargzdai vs FK Riteriai hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Banga Gargzdai vs FK Riteriai

FK Banga Gargzdai FK Banga Gargzdai
Phút
FK Riteriai FK Riteriai
Natanas Zebrauskas 1 - 0 match goal
15'
Aaron Appiah 2 - 0
Kiến tạo: Pamilerin Olugbogi
match goal
17'
Sato Misaki 3 - 0
Kiến tạo: Pamilerin Olugbogi
match goal
18'
Armandas Sveistrys(OW) 4 - 0 match phan luoi
26'
Valdas Antuzis match yellow.png
45'
Ricardo Oliver Henning
Ra sân: Natanas Zebrauskas
match change
58'
Matas Ambrazaitis
Ra sân: Sato Misaki
match change
58'
Maksim Andrejev
Ra sân: Sidas Praleika
match change
58'
Aaron Appiah 5 - 0
Kiến tạo: Deividas Malzinskas
match goal
61'
67'
match change Simas Civilka
Ra sân: Arvydas Novikovas
67'
match change Dominykas Gelombickas
Ra sân: Leif Estevez Fernandez
Ronaldo Camara
Ra sân: Pamilerin Olugbogi
match change
72'
Ignas Venckus
Ra sân: Aaron Appiah
match change
72'
76'
match change Ernestas Janus Zdanovic
Ra sân: Meinardas Mikulenas
76'
match change Petro Harapko
Ra sân: Jonas Usavicius
81'
match change Matas Latvys
Ra sân: Marko Karamarko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Banga Gargzdai VS FK Riteriai

FK Banga Gargzdai FK Banga Gargzdai
FK Riteriai FK Riteriai
12
 
Tổng cú sút
 
5
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
0
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
3
 
Sút ra ngoài
 
2
62
 
Pha tấn công
 
99
17
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Matas Ambrazaitis
17
Maksim Andrejev
51
Carlos Pires
8
Ronaldo Camara
12
Lukas Grinkevicius
27
Ricardo Oliver Henning
20
Aleksandras Levsinas
10
Vaidas Magdusauskas
7
Dovydas Norvilas
77
Ignas Venckus
1
Armantas Vitkauskas
FK Banga Gargzdai FK Banga Gargzdai 4-4-2
5-3-2 FK Riteriai FK Riteriai
14
Krynsky
19
Antuzis
6
Junior
3
Malzinsk...
13
Zebrausk...
99
Olugbogi
21
Praleika
11
Filipavi...
45
Misaki
9
2
Appiah
30
Cande
26
Moschin
2
Bondar
4
Karamark...
32
Radenovi...
22
Fernande...
19
Drina
16
Usaviciu...
6
Sveistry...
23
Rimpa
11
Novikova...
9
Mikulena...

Substitutes

92
Kajus Andraikenas
10
Simas Civilka
35
Petro Harapko
27
Dominykas Gelombickas
47
Vakaris Gurksnys
50
Matas Latvys
17
Daumantas Lipinskas
37
Artiom Sankin
77
Ernestas Janus Zdanovic
Đội hình dự bị
FK Banga Gargzdai FK Banga Gargzdai
Matas Ambrazaitis 22
Maksim Andrejev 17
Carlos Pires 51
Ronaldo Camara 8
Lukas Grinkevicius 12
Ricardo Oliver Henning 27
Aleksandras Levsinas 20
Vaidas Magdusauskas 10
Dovydas Norvilas 7
Ignas Venckus 77
Armantas Vitkauskas 1
FK Banga Gargzdai FK Riteriai
92 Kajus Andraikenas
10 Simas Civilka
35 Petro Harapko
27 Dominykas Gelombickas
47 Vakaris Gurksnys
50 Matas Latvys
17 Daumantas Lipinskas
37 Artiom Sankin
77 Ernestas Janus Zdanovic

Dữ liệu đội bóng:FK Banga Gargzdai vs FK Riteriai

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 2.67
5.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2
46.67% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 0.7
0.8 Bàn thua 2.2
5.3 Sút trúng cầu môn 2.8
5.3 Phạt góc 4.6
1.9 Thẻ vàng 2
48.3% Kiểm soát bóng 48.3%
1.9 Phạm lỗi 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Banga Gargzdai (10trận)
Chủ Khách
FK Riteriai (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
4
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
1
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0