Kết quả trận FK Kaspyi Aktau vs Okzhetpes, 19h00 ngày 17/03

Vòng 2
19:00 ngày 17/03/2026
FK Kaspyi Aktau
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Okzhetpes
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 12°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 7.1
2-0
11.5 13
2-1
9.4 30
3-1
24 105
3-2
40 85
4-2
135 150
4-3
200 200
0-0
8
1-1
5.5
2-2
15.5
3-3
95
4-4
200
AOS
55

VĐQG Kazakhstan » 3

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Kaspyi Aktau vs Okzhetpes hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Kaspyi Aktau vs Okzhetpes tại VĐQG Kazakhstan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Kaspyi Aktau vs Okzhetpes hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Kaspyi Aktau vs Okzhetpes

FK Kaspyi Aktau FK Kaspyi Aktau
Phút
Okzhetpes Okzhetpes
19'
match yellow.png Dmitri Borodin
25'
match goal 0 - 1 Vasiliy Sovpel
Meyrambek Serikbay
Ra sân: Idris Ibragimovich Umaev
match change
46'
61'
match change Leo Assunpcao
Ra sân: Tokhtar Zhangylyshbay
Bekzat Kabylan
Ra sân: Dierzhon Aripov
match change
63'
Bakdaulet Zulfikarov
Ra sân: Bogdan Petrovic
match change
69'
Noha Ndombasi 1 - 1 match goal
71'
73'
match change Sayan Mukanov
Ra sân: Zhansultan Mukhametkhanov
73'
match change Vladimir Vomenko
Ra sân: Nurgaini Buribayev
80'
match goal 1 - 2 Oralkhan Omirtayev
82'
match goal 1 - 3 Oralkhan Omirtayev
Kiến tạo: Vladimir Vomenko
84'
match change Mokhammed Ensebaev
Ra sân: Oralkhan Omirtayev
Bekzat Kabylan match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Kaspyi Aktau VS Okzhetpes

FK Kaspyi Aktau FK Kaspyi Aktau
Okzhetpes Okzhetpes
10
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
13
 
Phạm lỗi
 
21
6
 
Phạt góc
 
0
10
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
4
 
Sút ra ngoài
 
4
21
 
Ném biên
 
15
102
 
Pha tấn công
 
89
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Nurlybek Ayazbaev
67
Darkhan Berdibek
75
Berat Degirmenci
55
Nuraly Elemes
7
Bekzat Kabylan
60
Beybarys Kaldybay
69
Mukhammed Kuanysh
13
Meyrambek Serikbay
9
Bakdaulet Zulfikarov
FK Kaspyi Aktau FK Kaspyi Aktau 3-4-2-1
3-5-2 Okzhetpes Okzhetpes
24
Zhomart
30
Morgado
23
Nabikhan...
14
Amaral
19
Taykenov
27
Esimbeko...
5
Strumia
21
Aripov
10
Umaev
11
Ndombasi
28
Petrovic
22
Lobantse...
6
Mukhamet...
63
Kuzmiche...
3
Lototsky...
77
Sovpel
17
Nurymbet
9
Borodin
8
Buribaye...
47
Vasiljev
11
Zhangyly...
19
2
Omirtaye...

Substitutes

20
Mokhammed Ensebaev
1
Mikhail Golubnichi
5
Leo Assunpcao
55
Nikita Mikhailov
14
Sayan Mukanov
12
Erlan Saymurat
44
Dmitriy Trubitsyn
7
Vladimir Vomenko
2
Zhalgas Zhaksylykov
Đội hình dự bị
FK Kaspyi Aktau FK Kaspyi Aktau
Nurlybek Ayazbaev 1
Darkhan Berdibek 67
Berat Degirmenci 75
Nuraly Elemes 55
Bekzat Kabylan 7
Beybarys Kaldybay 60
Mukhammed Kuanysh 69
Meyrambek Serikbay 13
Bakdaulet Zulfikarov 9
FK Kaspyi Aktau Okzhetpes
20 Mokhammed Ensebaev
1 Mikhail Golubnichi
5 Leo Assunpcao
55 Nikita Mikhailov
14 Sayan Mukanov
12 Erlan Saymurat
44 Dmitriy Trubitsyn
7 Vladimir Vomenko
2 Zhalgas Zhaksylykov

Dữ liệu đội bóng:FK Kaspyi Aktau vs Okzhetpes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 5.33
10.33 Phạm lỗi 18
3 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
46.67% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 2.3
6.4 Sút trúng cầu môn 6.3
3.1 Phạm lỗi 10.9
3.9 Phạt góc 3.5
2.3 Thẻ vàng 1.9
42.7% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Kaspyi Aktau (5trận)
Chủ Khách
Okzhetpes (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
1