Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Makhachkala
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Makhachkala vs Akron Togliatti hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Makhachkala vs Akron Togliatti tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Makhachkala vs Akron Togliatti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Artem Dzyuba
Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Gilson Tavares
Marat Bokoev
1 - 1 Gilson Tavares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 38 | 8 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Forward | 3 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 31 | 6.2 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 10 | 6.7 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Defender | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 1 | 29 | 7 | |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 5 | 1 | 44 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Forward | 2 | 0 | 4 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 12 | 34 | 7.9 | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 15 | Stefan Loncar | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Forward | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 8 | 2 | 65 | 6.3 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 11 | Gilson Tavares | Forward | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.4 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 19 | Marat Bokoev | Defender | 2 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 4 | 62 | 6.8 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 8 | 3 | 43 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ