Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Makhachkala
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Makhachkala vs CSKA Moscow hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Makhachkala vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Makhachkala vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matija Popovic
0 - 1 Kirill Glebov
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
Tamerlan Musaev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 15 | 34.88% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Tiền vệ công | 4 | 1 | 5 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 11 | Miro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 3 | 17 | 6.3 | |
| 7 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 9 | 42.86% | 9 | 3 | 68 | 6.8 | |
| 3 | Imadeddine Azzi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 4 | 56 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 5 | 0 | 80 | 7 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 3 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 3 | 77 | 8.3 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 4 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 6 | 61 | 7.3 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 3 | 30 | 6 | |
| 90 | Matvey Lukin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 59 | 7.1 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 4 | 0 | 83 | 7.2 | |
| 17 | Kirill Glebov | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 20 | Matija Popovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ