Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Makhachkala
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Makhachkala vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 28/02/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Makhachkala vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Makhachkala vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Artem Karpukas
Dmitry Vorobyev
Nair Tiknizyan
Vadim Rakov
1 - 1 Dmitry Vorobyev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.71 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 41 | 7.21 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 32 | 7.41 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 6.58 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 32 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 49 | 6.53 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 57 | 6.66 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 1 | 62 | 6.63 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 22 | 6.14 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 3 | 50 | 6.62 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 41 | 6.22 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 90 | Danila Godyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ