FK Napredak Krusevac
+0.5 0.96
-0.5 0.86
2.5 0.30
u 2.10
3.64
1.72
3.10
+0.25 0.96
-0.25 0.90
1 0.90
u 0.90
4.75
2.3
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Napredak Krusevac vs OFK Beograd hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Napredak Krusevac vs OFK Beograd tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Napredak Krusevac vs OFK Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yacouba Silue
0 - 2 Aleksa Cvetkovic
Edmund Addo
Uros Kabic
Tayrell Wouter
Filip Halabrin
Uros Stojanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Filip Krstic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Stefan Bukorac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 15 | Aleksandar Lutovac | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 11 | Andrija Majdevac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Milos Vulic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 7 | Nikola Vukajlovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 24 | Uros Ignjatovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 33 | Nikola Bogdanovski | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 17 | Uros Sremcevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 84 | Lazar Balevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 70 | Lazar Miladinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 77 | Marko Gobeljic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 24 | Uros Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 42 | Yacouba Silue | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 7.8 | |
| 14 | Miljan Momcilovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 1 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Jovan Sljivic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 7 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 45 | Aleksej Vukicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 8 | Aleksa Cvetkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 7.9 | |
| 9 | Ethan Hoard | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 4 | Andrej Pavlovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ