Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Nizhny Novgorod
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Arsenal Tula hôm nay ngày 29/05/2024 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Arsenal Tula tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Arsenal Tula hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maksim Kaynov
Erving Botaka-Yoboma
1 - 2 Erving Botaka-Yoboma
Ifeanyi David Nduka
Evgeni Shevchenko
Levin Vladislav
Dmitry Barkov
Maksim Laykin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 26 | Dmitri Tikhiy | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 54 | 80.6% | 1 | 7 | 81 | 7.1 | |
| 9 | Ze Turbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 72 | 51 | 70.83% | 0 | 6 | 78 | 6.4 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 58 | 47 | 81.03% | 12 | 0 | 79 | 7.7 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 23 | Nikoloz Kutateladze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 87 | Kirill Bozhenov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 77 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 4 | 42 | 6.8 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 3 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Artyom Popov | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | ||
| 6 | Levin Vladislav | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | ||
| 70 | Ishkhan Makharovich Geloyan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Evgeni Shevchenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 3 | Erving Botaka-Yoboma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 92 | Dmitry Barkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 88 | Anatoli Makarov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 10 | 50% | 5 | 5 | 33 | 8.1 | |
| 31 | Kirill Bolshakov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 24 | Aleksandr Korotkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 80 | Nikita Kokarev | 0 | 0 | 0 | 35 | 11 | 31.43% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | ||
| 76 | Artem Sukhanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 13 | Maksim Kaynov | Forward | 1 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 20 | Jonathan Okoronkwo | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | ||
| 4 | Ifeanyi David Nduka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 1 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ