Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Nizhny Novgorod
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Konstantin Tyukavin
0 - 2 Daniil Fomin
0 - 3 Roberto Fernandez Urbieta
0 - 4 Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Fyodor Mikhailovich Smolov
Iaroslav Gladyshev
Diego Sebastian Laxalt Suarez
Luka Gagnidze
Vyacheslav Grulev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.42 | |
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 40 | 6.68 | |
| 27 | Dmitry Zhivoglyadov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 26 | Dmitri Tikhiy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 68 | 5.74 | |
| 9 | Ze Turbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 40 | 32 | 80% | 6 | 1 | 59 | 7.05 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 42 | 5.97 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 37 | 6.58 | |
| 23 | Nikoloz Kutateladze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.64 | |
| 77 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 38 | 5.69 | |
| 88 | Kirill Glushchenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 4 | 55 | 5.96 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 80 | Valeri Tsarukyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 25 | 5.82 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 1 | 24 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fyodor Mikhailovich Smolov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 1 | Anton Shunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 93 | Diego Sebastian Laxalt Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 3 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 1 | 5 | 83 | 7.32 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 0 | 52 | 7.83 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 56 | 8.76 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 4 | 1 | 56 | 7.84 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 54 | 7.23 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 5 | 0 | 89 | 7.21 | |
| 20 | Vyacheslav Grulev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 4 | 72 | 7.85 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 8.11 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 2 | 66 | 6.26 | |
| 89 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 60 | 8.09 | |
| 34 | Luka Gagnidze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 11 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ