Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Nizhny Novgorod
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs FC Krasnodar hôm nay ngày 07/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs FC Krasnodar tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs FC Krasnodar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Victor Sa Santos
0 - 1 Aleksandr Chernikov
0 - 2 Joao Pedro Fortes Bachiessa
Danila Kozlov
Castano Gil
Moses David Cobnan
Sergey Petrov
0 - 3 Jhon Cordoba
Danila Kozlov
Jhon Cordoba
Yury Gazinskiy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.65 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 11 | 2 | 73 | 5.3 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 4 | 41 | 6.53 | |
| 20 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 37 | 6.28 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.02 | |
| 9 | Thiago Vecino Berriel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 99 | Stanislav Magkeev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 60 | 6.31 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 3 | 46 | 5.87 | |
| 15 | Aleksandr Ektov | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 2 | 0 | 47 | 5.88 | |
| 8 | Mamadou Maiga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 80 | Valeri Tsarukyan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 23 | Juan Camilo Castillo Andrade | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 2 | 25 | 6.35 | |
| 29 | Luka Ticic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 50 | 6.48 | |
| 96 | Aleksandr Koksharov | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 36 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Sergey Petrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.35 | |
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 30 | 7.68 | |
| 18 | Yury Gazinskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 5 | 3 | 76 | 7.71 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 46 | 6.57 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 47 | 7.98 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 48 | 7.04 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 39 | 7.55 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 40 | 8.07 | |
| 5 | Castano Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 44 | 6.92 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 6.71 | |
| 90 | Moses David Cobnan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 8 | Danila Kozlov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ