Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Nizhny Novgorod
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs FK Makhachkala hôm nay ngày 19/08/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Azzi Goal cancelled
Hazem Mastouri
Serder Serderov
Abdulpasha Dzhabrailov
Razhab Magomedov
Shamil Gadzhiev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 41 | 9.2 | |
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 20 | Juan Boselli | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 3 | 16.67% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 25 | Sven Karic | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 6 | 49 | 6.8 | |
| 32 | Vadim Pigas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 23 | Juan Camilo Castillo Andrade | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 29 | Luka Ticic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 21 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 42 | 8.1 | |
| 77 | Andrey Ivlev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 16 | Yaroslav Krashevskiy | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 16 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Forward | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Forward | 0 | 0 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 2 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 5 | 75 | 6.7 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 5 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 6 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Defender | 2 | 2 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 3 | 75 | 7.4 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 6 | 80 | 7.3 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Forward | 4 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 9 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 7 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 20 | 7.5 | |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 48 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ