Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Nizhny Novgorod
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 04/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Artem Kasimov
Yaroslav Mikhailov
1 - 2 Braian Mansilla
Jimmy Marin
Aleksei Tataev
Atsamaz Revazov
Saeid Saharkhizan
Saeid Saharkhizan
Saeid Saharkhizan Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 20 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 2 | 18 | 6.07 | |
| 9 | Thiago Vecino Berriel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 5 | Konstantin Maradishvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 99 | Stanislav Magkeev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.06 | |
| 15 | Aleksandr Ektov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 28 | 5.86 | |
| 80 | Valeri Tsarukyan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 6 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 29 | Luka Ticic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 32 | 8.15 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 25 | 6.63 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 22 | 6.41 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 26 | 6.99 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 90 | Maksim Savelyev | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.24 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 1 | Bogdan Alexandrovic Moskvichev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 7.73 | |
| 38 | Artem Kasimov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 22 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ