Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Nizhny Novgorod
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Khimki hôm nay ngày 09/08/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Khimki tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Khimki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zelimkhan Bakaev
Reziuan Mirzov
Edgardo Farina
Denis Glushakov
Ilya Berkovskiy
Danil Stepano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Ognjen Ozegovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 6 | Dmitri Tikhiy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 9 | Ze Turbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 32 | 7 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 99 | Stanislav Magkeev | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 87 | Kirill Bozhenov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 15 | Aleksandr Ektov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 7 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 36 | 7.3 | |
| 11 | Reziuan Mirzov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 27 | Aboussy Cedric Gogoua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 52 | 42 | 80.77% | 9 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 96 | Igor Obukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 99 | Edilsom Borba De Aquino | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 2 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 18 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 72 | Dani Fernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 4 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 97 | Butta Magomedov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 8 | 76 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ