Kết quả trận FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov, 20h30 ngày 15/03

Vòng 21
20:30 ngày 15/03/2026
FK Nizhny Novgorod
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Krylya Sovetov
Địa điểm: Nizhny Novgorod Stadium
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.833
+1
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.917
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 8.2
2-0
9.8 17
2-1
9 23
3-1
21 75
3-2
40 70
4-2
130 225
4-3
225 225
0-0
7.7
1-1
5.8
2-2
18
3-3
125
4-4
225
AOS
60

VĐQG Nga » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov

FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
Phút
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
27'
match yellow.png Gonzalo Requena
Egor Smelov Penalty awarded match var
27'
Olakunle Olusegun 1 - 0 match pen
29'
Luka Ticic 2 - 0 match goal
45'
46'
match change Ilzat Akhmetov
Ra sân: Kirill Stolbov
64'
match change Ivan Oleynikov
Ra sân: Artem Shumanskiy
64'
match change Mihajlo Banjac
Ra sân: Sergey Babkin
64'
match change Kirill Pechenin
Ra sân: Thomas Ignacio Galdames Millan
Nikita Ermakov
Ra sân: Adrian Balboa
match change
67'
71'
match change Vladimir Ignatenko
Ra sân: Geoffrey Chinedu Charles
Nikita Ermakov match yellow.png
76'
Viktor Aleksandrov
Ra sân: Luka Ticic
match change
79'
Yuri Koledin
Ra sân: Sven Karic
match change
79'
Danylo Lisovy
Ra sân: Olakunle Olusegun
match change
86'
Matvey Urvantsev
Ra sân: Renaldo Cephas
match change
86'
Danylo Lisovy 3 - 0
Kiến tạo: Egor Smelov
match goal
90'
90'
match yellow.png Dominik Oroz

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS Krylya Sovetov

FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
16
 
Tổng cú sút
 
10
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
20
7
 
Phạt góc
 
2
19
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
35
 
Đánh đầu
 
33
3
 
Cứu thua
 
5
15
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
12
22
 
Long pass
 
39
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
18
 
Đánh đầu thành công
 
16
4
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
6
10
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
16
330
 
Số đường chuyền
 
409
72%
 
Chuyền chính xác
 
78%
79
 
Pha tấn công
 
109
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
2.93
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.75
2.95
 
Cú sút trúng đích
 
0.27
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
19
 
Số quả tạt chính xác
 
13
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
33
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Nikita Ermakov
2
Viktor Aleksandrov
88
Danylo Lisovy
3
Yuri Koledin
14
Matvey Urvantsev
23
Juan Camilo Castillo Andrade
8
Mamadou Maiga
77
Andrey Ivlev
69
Artem Sidorenko
78
Nikolay Kalinskiy
27
Vyacheslav Grulev
1
Vadim Lukyanov
FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod 4-3-1-2
3-1-4-2 Krylya Sovetov Krylya Sovetov
30
Medvedev
25
Karic
4
Kirsch
22
Kakkoev
70
Shnaptse...
17
Smelov
6
Sarfo
29
Ticic
10
Balboa
21
Cephas
40
Olusegun
30
Pesyakov
31
Requena
5
Oroz
47
Bozhin
6
Babkin
72
Fernande...
20
Stolbov
22
Costanza
3
Millan
70
Shumansk...
99
Charles

Substitutes

2
Kirill Pechenin
77
Ilzat Akhmetov
19
Ivan Oleynikov
14
Mihajlo Banjac
91
Vladimir Ignatenko
15
Nikolay Rasskazov
24
Roman Evgenyev
8
Maksim Vityugov
39
Evgeni Frolov
23
Nikita Chernov
80
Nikita Kokarev
10
Vladimir Khubulov
Đội hình dự bị
FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
Nikita Ermakov 19
Viktor Aleksandrov 2
Danylo Lisovy 88
Yuri Koledin 3
Matvey Urvantsev 14
Juan Camilo Castillo Andrade 23
Mamadou Maiga 8
Andrey Ivlev 77
Artem Sidorenko 69
Nikolay Kalinskiy 78
Vyacheslav Grulev 27
Vadim Lukyanov 1
FK Nizhny Novgorod Krylya Sovetov
2 Kirill Pechenin
77 Ilzat Akhmetov
19 Ivan Oleynikov
14 Mihajlo Banjac
91 Vladimir Ignatenko
15 Nikolay Rasskazov
24 Roman Evgenyev
8 Maksim Vityugov
39 Evgeni Frolov
23 Nikita Chernov
80 Nikita Kokarev
10 Vladimir Khubulov

Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
6.67 Sút trúng cầu môn 3.67
11.33 Phạm lỗi 12
6.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2.33
46.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.9
4.3 Sút trúng cầu môn 2.9
13.7 Phạm lỗi 10.7
4.9 Phạt góc 2.1
1.6 Thẻ vàng 1.8
45.3% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Nizhny Novgorod (27trận)
Chủ Khách
Krylya Sovetov (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
2
8
HT-H/FT-T
2
4
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
3
3
HT-H/FT-H
2
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
0
0
HT-B/FT-B
3
2
3
2

FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Adrian Balboa Tiền đạo cắm 2 1 0 15 9 60% 1 2 26 6.69
30 Nikita Medvedev Thủ môn 0 0 0 25 14 56% 0 0 31 7.61
22 Nikita Kakkoev Trung vệ 0 0 1 45 33 73.33% 2 2 61 7.31
88 Danylo Lisovy Cánh trái 1 1 0 3 3 100% 1 0 7 7.04
25 Sven Karic Trung vệ 0 0 0 47 34 72.34% 0 1 59 7.09
40 Olakunle Olusegun Cánh trái 3 1 3 13 10 76.92% 0 3 27 7.76
2 Viktor Aleksandrov Trung vệ 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.32
29 Luka Ticic Tiền vệ trụ 1 1 1 22 19 86.36% 8 0 43 7.93
19 Nikita Ermakov Tiền vệ công 0 0 0 7 6 85.71% 0 1 14 6.34
21 Renaldo Cephas Cánh trái 4 2 0 14 14 100% 2 1 42 8.09
70 Maksim Shnaptsev Hậu vệ cánh trái 1 1 0 23 16 69.57% 1 0 43 6.95
6 Alex Opoku Sarfo Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 48 36 75% 0 4 71 8.21
4 Ilya Kirsch Defender 1 0 0 28 18 64.29% 0 2 38 7.11
14 Matvey Urvantsev Midfielder 0 0 0 2 2 100% 1 0 4 6.1
17 Egor Smelov Tiền vệ công 2 1 3 25 16 64% 3 0 38 7.27
3 Yuri Koledin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 3 50% 0 0 10 6.08

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Sergey Pesyakov Thủ môn 0 0 0 32 24 75% 0 0 44 6.02
47 Sergey Bozhin Trung vệ 0 0 0 53 39 73.58% 2 2 67 5.91
77 Ilzat Akhmetov Tiền vệ công 0 0 0 9 7 77.78% 1 0 15 6.1
3 Thomas Ignacio Galdames Millan Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 8 42.11% 1 0 28 5.65
22 Fernando Peixoto Costanza Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 25 22 88% 0 1 36 6.43
2 Kirill Pechenin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 9 69.23% 1 1 18 5.96
5 Dominik Oroz Trung vệ 2 0 0 64 57 89.06% 1 0 79 6.12
14 Mihajlo Banjac Tiền vệ trụ 1 1 1 10 9 90% 1 1 20 6.39
72 Dani Fernandez Hậu vệ cánh phải 2 0 1 36 31 86.11% 2 0 51 5.89
19 Ivan Oleynikov Cánh phải 1 1 0 13 8 61.54% 1 0 22 6.28
99 Geoffrey Chinedu Charles Tiền đạo cắm 1 0 1 11 7 63.64% 0 2 24 6.07
6 Sergey Babkin Tiền vệ trụ 0 0 0 31 28 90.32% 0 1 38 6.36
70 Artem Shumanskiy Tiền đạo cắm 0 0 0 11 6 54.55% 1 1 24 6.06
20 Kirill Stolbov Midfielder 1 0 0 14 12 85.71% 1 0 28 5.78
31 Gonzalo Requena Trung vệ 0 0 0 60 46 76.67% 0 2 78 6.02
91 Vladimir Ignatenko Tiền đạo cắm 1 1 0 5 4 80% 0 3 12 6.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ