FK Nizhny Novgorod
-0.25 0.92
+0.25 0.86
2.25 0.93
u 0.79
2.13
2.93
3.17
-0 0.92
+0 1.11
0.75 0.64
u 1.06
2.83
3.68
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Requena
Ilzat Akhmetov
Ivan Oleynikov
Mihajlo Banjac
Kirill Pechenin
Vladimir Ignatenko
Dominik Oroz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 26 | 6.69 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 31 | 7.61 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 2 | 2 | 61 | 7.31 | |
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.04 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 59 | 7.09 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 27 | 7.76 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 8 | 0 | 43 | 7.93 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 21 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 1 | 42 | 8.09 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 43 | 6.95 | |
| 6 | Alex Opoku Sarfo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 4 | 71 | 8.21 | |
| 4 | Ilya Kirsch | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 38 | 7.11 | |
| 14 | Matvey Urvantsev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 17 | Egor Smelov | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 38 | 7.27 | |
| 3 | Yuri Koledin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 2 | 2 | 67 | 5.91 | |
| 77 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 0 | 28 | 5.65 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 36 | 6.43 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 18 | 5.96 | |
| 5 | Dominik Oroz | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 0 | 79 | 6.12 | |
| 14 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 20 | 6.39 | |
| 72 | Dani Fernandez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 51 | 5.89 | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 99 | Geoffrey Chinedu Charles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 24 | 6.07 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 38 | 6.36 | |
| 70 | Artem Shumanskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 24 | 6.06 | |
| 20 | Kirill Stolbov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 5.78 | |
| 31 | Gonzalo Requena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 2 | 78 | 6.02 | |
| 91 | Vladimir Ignatenko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 12 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ