Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Nizhny Novgorod
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 12/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roman Evgenyev
4 - 1 Ivan Oleynikov
Vladislav Shitov
Anton Zinkovskiy
Glenn Bijl
Luka Gagnidze
Dmytro Ivanisenia
4 - 2 Vladislav Shitov
Dmytro Ivanisenia
Ulvi Babaev
Ivan Bober
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 7.81 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 27 | 6.38 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 9.78 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 14 | 7.95 | |
| 86 | Ilya Agapov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.83 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 15 | Aleksandr Ektov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 8 | Mamadou Maiga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 5 | |
| 23 | Glenn Bijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 54 | 5.64 | |
| 9 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 45 | 5.84 | |
| 25 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 48 | 5.86 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 13 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 95 | Ilya Gaponov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 46 | 5.42 | |
| 24 | Roman Evgenyev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 4 | 47 | 5.19 | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 73 | Vladislav Shitov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 34 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ