Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Nizhny Novgorod
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Rubin Kazan hôm nay ngày 23/07/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Rubin Kazan tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Rubin Kazan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mirlind Daku
Egor Teslenko
1 - 2 Aleksandr Vladimirovich Zotov
1 - 3 Valentin Vada
Aleksandr Vladimirovich Zotov
Nikola Cumic
Ruslan Bezrukov
Marat Apshatsev
Ivanov Oleg Alexandrovich
2 - 4 Dmitry Kabutov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Ognjen Ozegovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Dmitri Tikhiy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 72 | 84.71% | 1 | 1 | 94 | 6.3 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 40 | 6 | |
| 9 | Ze Turbo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 79 | 68 | 86.08% | 6 | 1 | 94 | 6.9 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 89 | 76 | 85.39% | 0 | 7 | 96 | 6.4 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 28 | 20 | 71.43% | 8 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 87 | Kirill Bozhenov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 53 | 6.2 | |
| 80 | Valeri Tsarukyan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 34 | Anton Mukhin | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ivanov Oleg Alexandrovich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.8 | |
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 30 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 0 | 41 | 8.4 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 3 | 46 | 6.7 | |
| 24 | Nikola Cumic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 37 | 7.5 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 8 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 18 | Marat Apshatsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 47 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ