Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Nizhny Novgorod
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Zenit St. Petersburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Zenit St. Petersburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcus Wendel Valle da Silva
0 - 1 Maksim Glushenkov
Gerson Santos da Silva
0 - 2 Marcus Wendel Valle da Silva
Andrey Mostovoy
Aleksandr Erokhin
Luciano Emilio Gondou Zanelli
Yaroslav Mikhailov
Yuri Gorshkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 77 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 6 | Alex Opoku Sarfo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 3 | Yuri Koledin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 28 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 3 | 52 | 7.1 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 46 | 100% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 10 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 66 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 5 | 0 | 62 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ