Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Rigas Futbola skola
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Rigas Futbola skola vs Anderlecht hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Rigas Futbola skola vs Anderlecht tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Rigas Futbola skola vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kasper Dolberg Goal Disallowed
Samuel Ikechukwu Edozie
Mario Stroeykens
Luis Vasquez
Jan-Carlo Simic
Colin Coosemans
Thomas Foket
0 - 1 Mario Stroeykens
Yari Verschaeren
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 9 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 40 | Fabrice Ondoa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 23 | Herdi Prenga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 26 | Stefan Panic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.56 | |
| 17 | Cedric Kouadio | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 2 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 7.13 | |
| 27 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 18 | Dmitrijs Zelenkovs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 8 | Lasha Odisharia | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 43 | 7.17 | |
| 30 | Haruna Rasid Njie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 35 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 60 | 6.57 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 7.04 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 0 | 41 | 6.07 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 57 | 6.43 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 67 | 6.88 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 52 | 6.53 | |
| 83 | Tristan Degreef | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 29 | 6.12 | ||
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 1 | 56 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ