Kết quả trận FK Riteriai vs Kauno Zalgiris, 01h00 ngày 24/02

Vòng 1
01:00 ngày 24/02/2026
FK Riteriai 1
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Kauno Zalgiris
Địa điểm: LFF Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
26 5.9
2-0
76 4.95
2-1
36 151
3-1
131 -
3-2
121 151
4-2
151 56
4-3
151 151
0-0
14
1-1
10.5
2-2
29
3-3
141
4-4
151
AOS
-

VĐQG Lítva » 6

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Riteriai vs Kauno Zalgiris hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Riteriai vs Kauno Zalgiris tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Riteriai vs Kauno Zalgiris hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Riteriai vs Kauno Zalgiris

FK Riteriai FK Riteriai
Phút
Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
Meinardas Mikulenas 1 - 0
Kiến tạo: Simas Civilka
match goal
7'
Egidijus Vaitkunas match yellow.png
42'
45'
match yellow.png Davis Ikaunieks
46'
match change Leo Ribeiro
Ra sân: Amine Benchaib
Andrius Kaulinis match yellow.png
52'
Jonas Usavicius match yellow.png
66'
Ernestas Janus Zdanovic
Ra sân: Arvydas Novikovas
match change
74'
Matas Latvys
Ra sân: Marko Karamarko
match change
74'
Jonas Usavicius match yellow.pngmatch red
81'
84'
match change Rokas Lekiatas
Ra sân: Motiejus Burba
86'
match goal 1 - 1 Anton Tolordava
Kiến tạo: Leo Ribeiro
Daumantas Lipinskas
Ra sân: Meinardas Mikulenas
match change
88'
90'
match yellow.png Nosa Iyobosa Edokpolor
Armandas Sveistrys match yellow.png
90'
Petro Harapko
Ra sân: Vukasin Bulatovic
match change
90'
90'
match goal 1 - 2 Davis Ikaunieks
Kiến tạo: Leo Ribeiro

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Riteriai VS Kauno Zalgiris

FK Riteriai FK Riteriai
Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
5
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
0
 
Phạt góc
 
14
5
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
27%
 
Kiểm soát bóng
 
73%
2
 
Sút ra ngoài
 
6
64
 
Pha tấn công
 
85
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Tautvydas Alekna
92
Kajus Andraikenas
14
Artem Baftalovskyi
35
Petro Harapko
27
Dominykas Gelombickas
47
Vakaris Gurksnys
50
Matas Latvys
17
Daumantas Lipinskas
37
Artiom Sankin
77
Ernestas Janus Zdanovic
FK Riteriai FK Riteriai 3-4-2-1
4-2-3-1 Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
26
Moschin
8
Vaitkuna...
3
Bulatovi...
4
Karamark...
16
Usaviciu...
23
Rimpa
6
Sveistry...
10
Civilka
7
Kaulinis
11
Novikova...
9
Mikulena...
55
Svedkaus...
45
Moutachy
3
Tolordav...
23
Hernande...
37
Edokpolo...
8
Karashim...
10
Sirgedas
24
Burba
7
Benchaib
70
Ourega
9
Ikauniek...

Substitutes

1
Joris Aliukonis
2
Tautvydas Burdzilauskas
17
Oyinlola Kayode
77
Rokas Lekiatas
15
Leo Ribeiro
22
Deividas Mikelionis
79
Valdas Paulauskas
4
Luka Racic
Đội hình dự bị
FK Riteriai FK Riteriai
Tautvydas Alekna 21
Kajus Andraikenas 92
Artem Baftalovskyi 14
Petro Harapko 35
Dominykas Gelombickas 27
Vakaris Gurksnys 47
Matas Latvys 50
Daumantas Lipinskas 17
Artiom Sankin 37
Ernestas Janus Zdanovic 77
FK Riteriai Kauno Zalgiris
1 Joris Aliukonis
2 Tautvydas Burdzilauskas
17 Oyinlola Kayode
77 Rokas Lekiatas
15 Leo Ribeiro
22 Deividas Mikelionis
79 Valdas Paulauskas
4 Luka Racic

Dữ liệu đội bóng:FK Riteriai vs Kauno Zalgiris

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.33
1.67 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 7.33
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.33
44.67% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2.1
2.2 Bàn thua 0.3
2.8 Sút trúng cầu môn 5.1
4.6 Phạt góc 4.8
2 Thẻ vàng 1.7
48.3% Kiểm soát bóng 56.8%
1.9 Phạm lỗi 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Riteriai (9trận)
Chủ Khách
Kauno Zalgiris (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
5
0
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
0
0
1
2