FK Shkendija 79
+0.25 1.00
-0.25 0.82
2.25 0.92
u 0.80
4.55
1.64
3.40
+0.25 1.00
-0.25 0.80
1 0.94
u 0.76
4.7
2.3
2.03
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Shkendija 79 vs Samsunspor hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Shkendija 79 vs Samsunspor tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Shkendija 79 vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cherif Ndiaye
Antoine Makoumbou
Marius Mouandilmadji
0 - 1 Marius Mouandilmadji
Ebrima Ceesay
Ebrima Ceesay
Carlo Holse
Celil Yuksel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Besart Ibraimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 24 | Baboucarr Gaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 16 | Mevlan Murati | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Arbin Zejnulai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 49 | Sebastjan Spahiu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Adamu Alhassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 4 | Reshat Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 29 | Fabrice Tamba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Imran Fetai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 11 | Ronaldo Webster | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 26 | Anes Meliqi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 47 | Kouadou Jaures Assoumou | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ