Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Sochi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Sochi vs CSKA Moscow hôm nay ngày 22/09/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Sochi vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Sochi vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Henrique Carmo
Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Henrique Carmo
Henrique Carmo Penalty awarded
1 - 1 Ivan Oblyakov
1 - 2 Ivan Oblyakov
Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Rodrigo Villagra
1 - 3 Matvey Kislyak
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Kramaric | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 99 | Yuri Dyupin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 0 | 37 | 8 | |
| 29 | Roman Ezhov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 25 | Yahia Attiyat Allah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 44 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Kirill Kravtsov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 7 | |
| 9 | Zakhar Fedorov | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Ramiro Di Luciano | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 8 | Artem Shumanskiy | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 90 | Matvey Lukin | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 44 | 7 | |
| 52 | Artem Bandikyan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ