Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Sochi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Sochi vs Fakel hôm nay ngày 29/04/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Sochi vs Fakel tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Sochi vs Fakel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vyacheslav Yakimov
Igor Yurganov
Ruslan Magal
Vladislav Masternoy
Aleksandr Belenov
Maksim Maksimov
Kirill Suslov
Rayan Senhadji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Artur Yusupov Rimovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 18 | Nikita Aleksandrovich Burmistrov | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 1 | 20 | 6.39 | |
| 1 | Maksim Rudakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 7.04 | |
| 19 | Aleksey Sutormin | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 4 | 2 | 47 | 6.12 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 55 | 43 | 78.18% | 3 | 2 | 85 | 7.33 | |
| 10 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 7 | 48 | 7 | |
| 3 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 3 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 21 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 57 | 6.28 | |
| 24 | Miguel Silveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 25 | Yahia Attiat-Allah | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 2 | Dmitriy Chistyakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 7 | 54 | 6.94 | |
| 23 | Saúl Guarirapa | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 29 | 5.62 | ||
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 10 | 0 | 54 | 7 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 7 | 80 | 7.08 | |
| 14 | Kirill Kravtsov | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 4 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 2 | 93 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 12 | 30% | 0 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 44 | 6.76 | |
| 14 | Khyzyr Appaev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 25 | 6.43 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 40 | 6.96 | |
| 15 | Kirill Suslov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 9 | Maksim Maksimov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 13 | Ihor Kalinin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 5 | 58 | 7.31 | |
| 7 | Roman Akbashev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 72 | Rayan Senhadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 38 | 7.21 | |
| 22 | Igor Yurganov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 37 | 7.51 | |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 19 | 6.58 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 24 | 6.31 | |
| 88 | Vladislav Masternoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 41 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ