FK Sochi
+1.5 0.88
-1.5 1.04
1.5 1.36
u 0.34
7.60
1.30
4.50
+0.25 0.88
-0.25 1.44
1.5 1.44
u 0.24
6.7
1.88
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Sochi vs FC Krasnodar hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Sochi vs FC Krasnodar tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Sochi vs FC Krasnodar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eduard Spertsyan
Lucas Olaza
Valentin Paltsev
Juan Boselli
Aleksandr Chernikov
Juan Boselli
Giovanni Gonzalez
1 - 2 Eduard Spertsyan
Kevin Pina
Jhon Cordoba Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 10 | Martin Kramaric | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 38 | 6.32 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 7.13 | |
| 29 | Roman Ezhov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 3 | 43 | 6.64 | |
| 16 | Maksim Mukhin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 4 | Vyacheslav Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 37 | 6.52 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 40 | 6.42 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 23 | Gustavo Furtado | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 9 | Zakhar Fedorov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 22 | 5.97 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 0 | 38 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 7.37 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 7 | 3 | 67 | 6.61 | |
| 66 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 1 | 87 | 7.42 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 6 | 72 | 7.02 | |
| 23 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 18 | 6.64 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 3 | 64 | 6.24 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 40 | 7.34 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 5 | 2 | 5 | 39 | 28 | 71.79% | 10 | 1 | 70 | 8.34 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 4 | 55 | 6.9 | |
| 17 | Valentin Paltsev | Trung vệ | 3 | 2 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 1 | 64 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ