Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Sochi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Sochi vs FK Makhachkala hôm nay ngày 01/12/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Sochi vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Sochi vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammadjavad Hosseinnejad Goal cancelled
Andres Alarcon
Hazem Mastouri
Miro
Shamil Gadzhiev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 6 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.9 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 44 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 59 | Ruslan Bart | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 18 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 6 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ