Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Sochi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Sochi vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Sochi vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Sochi vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexey Batrakov
1 - 2 Aleksandr Rudenko
Nikolay Komlichenko
1 - 3 Aleksandr Rudenko
Dmitry Vorobyev
Zelimkhan Bakaev
Cesar Jasib Montes Castro Penalty awarded
1 - 4 Dmitry Vorobyev
Sergey Pinyaev
Egor Pogostnov
Artem Timofeev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 48 | 6.07 | |
| 10 | Martin Kramaric | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.78 | |
| 45 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.89 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 8 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 36 | 7.07 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 7 | 80 | 5.85 | |
| 6 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 67 | 7.51 | |
| 44 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 65 | 6.09 | |
| 34 | Aleksandr Osipov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 46 | 5.99 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 9 | Zakhar Fedorov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 47 | 5.88 | |
| 59 | Ruslan Bart | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 2 | 23 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 94 | Artem Timofeev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 7.06 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 65 | 6.63 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 55 | 6.57 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 30 | 8.59 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 2 | 69 | 6.77 | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 65 | 6.56 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.94 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 0 | 69 | 6.82 | |
| 59 | Egor Pogostnov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 58 | 8.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ