Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Sochi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Sochi vs Rostov FK hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Sochi vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Sochi vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrey Langovich
0 - 1 Kirill Shchetinin
Ilya Zhbanov
Timur Suleymanov
Anton Shamonin
Daniel Shantaliy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 29 | Roman Ezhov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 6 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 25 | Yahia Attiyat Allah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 44 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Nabil Aberdin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 0 | 15 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 7.6 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Semenchuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ