Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Sochi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Sochi vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Sochi vs Zenit St. Petersburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Sochi vs Zenit St. Petersburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Douglas dos Santos Justino de Melo penaltyNotAwarded.false
0 - 1 Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
0 - 2 Zander Mateo Casierra Cabezas
Wilson Isidor
Aleksandr Erokhin
Vyacheslav Karavaev
Du Queiroz
Aleksandr Kovalenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nikita Aleksandrovich Burmistrov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 16 | Christiano Fernando Noboa Tello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 7 | Martin Kramaric | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 9 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 5 | Victorien Angban | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 20 | Igor Yurganov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 5.75 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 5.66 | |
| 13 | Nikita Goylo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 45 | Ivan Miladinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 16 | 5.74 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.79 | |
| 8 | Amir Batyrev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 2 | 61 | 7.01 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 7.19 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 41 | 7.05 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.96 | |
| 55 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.04 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ