Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FK Spartak Zlatibor Voda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Spartak Zlatibor Voda vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Spartak Zlatibor Voda vs Radnicki 1923 Kragujevac tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Spartak Zlatibor Voda vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ester Sokler
2 - 2 Ester Sokler
Milan Vidakov
Mehmed Cosic
2 - 3 Ester Sokler
Nikola Milicic
Nikola Bukumira
Ibrahim Yusuf Omosanya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Filip Holender | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 29 | 7.7 | |
| 70 | Stefan Tomovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 41 | 7 | |
| 2 | Boris Sekulic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 39 | 6.5 | |
| 10 | Ezequiel Santos Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Lincoln Correa dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 7 | 53 | 8.1 | |
| 28 | Yohan Bilingi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 45 | 5.7 | |
| 33 | Nikola Kuveljic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 4 | 61 | 7.1 | |
| 20 | Kwaku Bonsu Osei | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 27 | Leonardo Antonio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 49 | Nemanja Krsmanovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 7 | 0 | 73 | 8.4 | |
| 90 | Dario Pavkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 1 | Aleksandar Vulic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 38 | 5.4 | |
| 16 | Danijel Kolaric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 4 | 54 | 6 | |
| 17 | Aleksa Trajkovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 22 | Uroš Čejić | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Milan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 0 | 1 | 83 | 7 | |
| 9 | Evandro da Silva | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 32 | 9.2 | |
| 34 | Bojan Kovacevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 3 | 61 | 7 | |
| 8 | Mehmed Cosic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 4 | Nikola Milicic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 90 | Milan Vidakov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 12 | 6.7 | |
| 23 | Bojan Adzic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 81 | Luka Lijeskic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 39 | 5.7 | |
| 32 | Nikola Bukumira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 16 | Vanja Tomic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 5 | Nikola Marjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 17 | Alfa Balde | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 22 | Ibrahim Yusuf Omosanya | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 53 | 5.8 | |
| 10 | Mohamed Cisse | Forward | 5 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 46 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ