FK Spartak Zlatibor Voda
-0 1.00
+0 0.80
2.25 0.75
u 0.59
2.88
2.05
2.75
-0 1.00
+0 0.83
0.75 0.80
u 1.00
3.33
2.9
1.83
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Spartak Zlatibor Voda vs Radnik Surdulica hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Spartak Zlatibor Voda vs Radnik Surdulica tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Spartak Zlatibor Voda vs Radnik Surdulica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luka Zoric
Sandro Tremoulet
Savo Raskovic
Borko Duronjic
Đorđe Jovanović
1 - 2 Jovanovic Djordje
Darije Markocevic
1 - 3 Martin Novakovic
Luka Puzovic
Mateja Gasic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Filip Holender | Forward | 1 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 70 | Stefan Tomovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 2 | Boris Sekulic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 10 | Ezequiel Santos Da Silva | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 28 | Yohan Bilingi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 20 | Kwaku Bonsu Osei | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 27 | Leonardo Antonio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 53 | 7 | |
| 49 | Nemanja Krsmanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 2 | 51 | 6.3 | |
| 15 | Luka Subotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 4 | 52 | 7.1 | |
| 16 | Danijel Kolaric | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 23 | Dimitrije Minić | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Luka Zoric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 4 | Haris Hajdarevic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 30 | Martin Novakovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 18 | Sandro Tremoulet | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 66 | Mateja Gasic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 12 | 4 | 33.33% | 7 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Lazar Stojanovic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 80 | Savo Raskovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 5 | Milos Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 21 | Uros Filipovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 47 | Emmanuel Quarshie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Lazar Radojicic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ