Kết quả trận FK Vitebsk vs FC Gomel, 21h00 ngày 20/03

Vòng 1
21:00 ngày 20/03/2026
FK Vitebsk
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
FC Gomel
Địa điểm: Vitebsky Central Sport Complex
Thời tiết: Nhiều mây, 5°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 5.7
2-0
13 11
2-1
11.5 42
3-1
36 175
3-2
60 150
4-2
200 200
4-3
200 200
0-0
6
1-1
5.4
2-2
20
3-3
165
4-4
200
AOS
85

VĐQG Belarus » 1

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Vitebsk vs FC Gomel hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Vitebsk vs FC Gomel tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Vitebsk vs FC Gomel hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Vitebsk vs FC Gomel

FK Vitebsk FK Vitebsk
Phút
FC Gomel FC Gomel
9'
match yellow.png Denis Laptev
Evgeniy Novykh match yellow.png
15'
39'
match goal 0 - 1 Denis Laptev
Kiến tạo: Kirill Leonovich
45'
match yellow.png Viktor Sotnikov
Yaroslav Makushinskiy match yellow.png
45'
Roman Lisovskiy match yellow.png
50'
51'
match yellow.png Timofey Simanenka
58'
match change Kirill Danilin
Ra sân: Kirill Leonovich
Marin Zgomba
Ra sân: Yevgeniy Krasnov
match change
63'
Sergey Tikhonovskiy
Ra sân: Roman Lisovskiy
match change
63'
68'
match change Evgeni Barsukov
Ra sân: Denis Kovalevich
Roman Minaev 1 - 1
Kiến tạo: Aleksandr Anufriev
match goal
74'
Pavel Nazarenko
Ra sân: Yaroslav Makushinskiy
match change
75'
Ruslan Teverov
Ra sân: Aleksandr Anufriev
match change
75'
Vlad Anikeev
Ra sân: Roman Minaev
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Vitebsk VS FC Gomel

FK Vitebsk FK Vitebsk
FC Gomel FC Gomel
8
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
2
 
Sút ra ngoài
 
2
29
 
Ném biên
 
28
78
 
Pha tấn công
 
67
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Vlad Anikeev
21
Aleksandr Burnos
4
Viktor Karzhitskiy
12
Dmitriy Kharitonov
24
Ivan Kravchenko
91
Pavel Nazarenko
88
Daniil Pesnyak
9
Ruslan Teverov
26
Sergey Tikhonovskiy
86
Marin Zgomba
FK Vitebsk FK Vitebsk 3-4-2-1
3-4-3 FC Gomel FC Gomel
1
Novichko...
23
Naumov
6
Rodionov
17
Novykh
33
Makushin...
30
Bashilov
8
Anufriev
10
Protasov
20
Krasnov
7
Lisovski...
77
Minaev
88
Ryzhchen...
14
Pashevic...
16
Zayats
17
Martinke...
21
Kovalevi...
13
Lisakovi...
19
Silinski...
33
Sotnikov
9
Leonovic...
10
Laptev
11
Simanenk...

Substitutes

7
Arseniy Achapovskiy
8
Evgeni Barsukov
23
Kirill Danilin
27
Maxim Drozdov
49
Artem Karatai
87
Oleg Kovalev
90
Georgiy Kukushkin
3
Sergey Matvejchik
77
Alexander Savitsky
66
Pavel Sergutko
Đội hình dự bị
FK Vitebsk FK Vitebsk
Vlad Anikeev 18
Aleksandr Burnos 21
Viktor Karzhitskiy 4
Dmitriy Kharitonov 12
Ivan Kravchenko 24
Pavel Nazarenko 91
Daniil Pesnyak 88
Ruslan Teverov 9
Sergey Tikhonovskiy 26
Marin Zgomba 86
FK Vitebsk FC Gomel
7 Arseniy Achapovskiy
8 Evgeni Barsukov
23 Kirill Danilin
27 Maxim Drozdov
49 Artem Karatai
87 Oleg Kovalev
90 Georgiy Kukushkin
3 Sergey Matvejchik
77 Alexander Savitsky
66 Pavel Sergutko

Dữ liệu đội bóng:FK Vitebsk vs FC Gomel

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
4 Phạm lỗi 3.67
2.33 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
35% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2
1.8 Bàn thua 1.4
2.7 Sút trúng cầu môn 3.4
8.3 Phạm lỗi 5.4
3.5 Phạt góc 5.7
1 Thẻ vàng 1.3
39.7% Kiểm soát bóng 50.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Vitebsk (8trận)
Chủ Khách
FC Gomel (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
3
1
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
0
2
0
1