FK Zeleznicar Pancevo
-1 0.93
+1 0.88
2.25 0.89
u 0.93
1.45
5.80
3.80
-0.5 0.93
+0.5 0.70
1 1.07
u 0.75
2.11
5.9
2.09
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Zeleznicar Pancevo vs Mladost Lucani hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Zeleznicar Pancevo vs Mladost Lucani tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Zeleznicar Pancevo vs Mladost Lucani hôm nay chính xác nhất tại đây.
Petar Bojic
Jagos Djurkovic
Uros Ljubomirac

Jagos Djurkovic
Aleksa Milosevic
Janko Tumbasevic
Mihailo Todosijevic
Veljko Kijevcanin
David Dokic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoran Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 27 | Sylvester Jasper | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 1 | 60 | 7 | |
| 3 | Marko Konatar | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 68 | 62 | 91.18% | 3 | 3 | 83 | 6.9 | |
| 21 | Branislav Knezevic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 7.9 | |
| 6 | Mirko Milikic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 126 | 111 | 88.1% | 0 | 6 | 132 | 7.9 | |
| 33 | Nikola Djuricic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Nikola Zecevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 130 | 122 | 93.85% | 0 | 1 | 139 | 7.4 | |
| 88 | Clement Lhernault | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 62 | 53 | 85.48% | 4 | 0 | 72 | 8.4 | |
| 9 | Dusan Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 70 | Kwaku Karikari | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 8.5 | |
| 18 | Stefan Pirgic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 79 | 8.4 | |
| 17 | Nikola Jovanovic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 14 | Davorin Tosic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 19 | Uros Tegeltija | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 10 | Simao Pedro | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 31 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Dusan Cvetinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 41 | 5.7 | |
| 1 | Sasa Stamenkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 1 | 31 | 5.4 | |
| 8 | Janko Tumbasevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 35 | Nikola Lekovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 41 | 6.2 | |
| 10 | Petar Bojic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 7 | Nikola Andric | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 5.8 | |
| 9 | Irfan Hadzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 30 | Nikola Cirkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 5.7 | |
| 77 | Uros Ljubomirac | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 18 | Filip Zunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 25 | Jovan Ciric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 42 | Jagos Djurkovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5 | |
| 20 | Aleksa Milosevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 5.7 | |
| 22 | Mihailo Todosijevic | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ