Kết quả trận FK Zeljeznicar vs HSK Zrinjski Mostar, 03h00 ngày 03/03

Vòng 23
03:00 ngày 03/03/2026
FK Zeljeznicar
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
HSK Zrinjski Mostar
Địa điểm: Grbavica
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 5
2-0
17.5 8.8
2-1
12.5 56
3-1
41 151
3-2
51 131
4-2
141 91
4-3
151 151
0-0
5.6
1-1
5.5
2-2
17.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bosnia-Herzegovina » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Zeljeznicar vs HSK Zrinjski Mostar hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Zeljeznicar vs HSK Zrinjski Mostar tại VĐQG Bosnia-Herzegovina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Zeljeznicar vs HSK Zrinjski Mostar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Zeljeznicar vs HSK Zrinjski Mostar

FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
Phút
HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
23'
match goal 0 - 1 Tomi Juric
Aleksa Pejic match yellow.png
42'
Bojan Nastic match yellow.png
51'
55'
match goal 0 - 2 Tomi Juric
Joao Erick
Ra sân: Dominik Prokop
match change
60'
Deni Milosevic
Ra sân: Armin Hodzic
match change
60'
68'
match goal 0 - 3 Tomi Juric
Edwin Odinaka
Ra sân: Hamza Jaganjac
match change
69'
Eldar Dragovic
Ra sân: Vini Peixoto
match change
69'
77'
match change Leo Mikic
Ra sân: Karlo Abramovic
77'
match change Toni Majic
Ra sân: Tomi Juric
Muharem Huskovic
Ra sân: Sulejman Krpic
match change
82'
Enes Alic match yellow.png
82'
85'
match change David Karacic
Ra sân: Petar Mamic
85'
match change Toma Palic
Ra sân: Mateo Susic
89'
match change Stefano Surdanovic
Ra sân: Neven Djurasek
Eldar Dragovic 1 - 3 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Zeljeznicar VS HSK Zrinjski Mostar

FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
7
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
2
 
Phạt góc
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
3
 
Sút ra ngoài
 
5
86
 
Pha tấn công
 
94
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Tarik Abdulahovic
23
Eldar Dragovic
22
Admir Gojak
29
Muharem Huskovic
18
Joao Erick
27
Deni Milosevic
2
Edwin Odinaka
90
Edin Osmanovic
88
Samir Radovac
16
Dzenan Sabic
19
Mustafa Sukilovic
FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
26
Galchev
3
Alic
15
Nastic
9
Jaganjac
4
Bicakcic
13
Muftic
55
Hodzic
8
Prokop
6
Pejic
11
Peixoto
7
Krpic
21
Savic
16
Susic
5
Lagumdzi...
12
Mamic
77
Abramovi...
14
Sakota
4
Barisic
11
3
Juric
18
KaracIc
19
Vranjkov...
30
Djurasek

Substitutes

42
Marijan Cavar
25
Mario Cuze
20
Antonio Ivancic
6
David Karacic
90
Toni Majic
50
Kerim Memija
9
Leo Mikic
22
Adi Nalic
24
Toma Palic
32
Tin Sajko
23
Stefano Surdanovic
Đội hình dự bị
FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
Tarik Abdulahovic 1
Eldar Dragovic 23
Admir Gojak 22
Muharem Huskovic 29
Joao Erick 18
Deni Milosevic 27
Edwin Odinaka 2
Edin Osmanovic 90
Samir Radovac 88
Dzenan Sabic 16
Mustafa Sukilovic 19
FK Zeljeznicar HSK Zrinjski Mostar
42 Marijan Cavar
25 Mario Cuze
20 Antonio Ivancic
6 David Karacic
90 Toni Majic
50 Kerim Memija
9 Leo Mikic
22 Adi Nalic
24 Toma Palic
32 Tin Sajko
23 Stefano Surdanovic

Dữ liệu đội bóng:FK Zeljeznicar vs HSK Zrinjski Mostar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 3.33
4 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.67
47.67% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.2
1 Bàn thua 0.9
2.7 Sút trúng cầu môn 3.7
5.1 Phạt góc 3.5
1.4 Thẻ vàng 1.6
51.5% Kiểm soát bóng 53.9%
0.9 Phạm lỗi 4.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Zeljeznicar (28trận)
Chủ Khách
HSK Zrinjski Mostar (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
6
6
HT-H/FT-T
2
3
2
1
HT-B/FT-T
1
1
2
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
4
1
4
2
HT-B/FT-H
2
0
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
7
HT-B/FT-B
3
0
3
4