Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Flamengo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Bayern Munich hôm nay ngày 30/06/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Bayern Munich tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eric Pulgar(OW)
0 - 2 Harry Kane
1 - 3 Leon Goretzka
Jonathan Glao Tah
Aleksandar Pavlovic
Leroy Sane
Joshua Kimmich
Jamal Musiala
2 - 4 Harry Kane
Harry Kane
Jamal Musiala
Sacha Boey
Thomas Muller
Konrad Laimer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 5.79 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 5.51 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 25 | 5.13 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 41 | 5.92 | |
| 8 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.01 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 5.03 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 31 | 6.08 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 46 | 6.16 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 7.8 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 7.33 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 27 | 6.63 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ